Giá trị dinh dưỡng của phô mai Gouda
Phô mai Gouda được đặt tên theo thành phố cùng tên của Hà Lan. Nó có kết cấu hơi kem và hương vị tinh tế. Phô mai càng được bảo quản lâu thì hương vị càng ngon. Sản phẩm màu vàng nhạt này được làm từ sữa bò và có nhiều loại khác nhau.

Phô mai Gouda được đặt tên theo thành phố cùng tên của Hà Lan. Nó có kết cấu hơi kem và hương vị tinh tế. Phô mai càng được bảo quản lâu thì hương vị càng ngon. Sản phẩm màu vàng nhạt này được làm từ sữa bò và có nhiều loại khác nhau.
Để làm phô mai Gouda, sữa được lên men và đun nóng cho đến khi đông lại. Sau đó, sữa được đổ vào khuôn tròn để đông cứng thành hình tròn. Khi phô mai đã sẵn sàng, nó được phủ một lớp paraffin màu đỏ hoặc vàng. Lớp paraffin này giúp phô mai không bị khô. Phô mai có thể được bảo quản trong nhiều tuần sau khi làm, đôi khi thậm chí là một năm. Khi để lâu, nó sẽ phát triển hương vị đậm đà và hấp dẫn hơn.
Chính phủ Hà Lan cấm sử dụng sữa tươi trong sản xuất phô mai, yêu cầu sữa phải được tiệt trùng, nhưng một số nhà sản xuất vẫn vi phạm lệnh cấm này. Những nhà sản xuất phô mai như vậy tồn tại ở Úc, Israel, Brazil và một số quốc gia khác.
Vì phô mai Gouda có hàm lượng chất béo cao, nên nó rất thích hợp để làm mì Ý, bánh mì kẹp và các loại sốt phô mai. Phô mai Gouda có thể ăn nguyên miếng hoặc bào vụn. Có thể thêm các loại thảo mộc vào phô mai bào vụn, sau đó sử dụng theo hướng dẫn.
Những ai yêu thích phô mai mềm mịn, béo ngậy nhất định phải thử Gouda. Chắc chắn họ sẽ thích.
Đặc tính dinh dưỡng
Phô mai Gouda có thể được dùng trong salad, các món thịt hoặc bánh mì kẹp phô mai. Có lẽ bạn đang thắc mắc về lượng calo của nó. Dưới đây là số liệu về phô mai Gouda thông thường và phô mai Gouda hun khói.
Phô mai Gouda thông thường (100 g)
Natri – 819 g;
Protein – 25 g;
Canxi – 700 mg;
Carbohydrate – 2g;
Chất béo – 27 g;
Sắt – 0,2 mg;
Cholesterol – 114 mg;
Đường – 2 g;
Chất béo bão hòa – 18 g;
Vitamin A – 563 IU.
Phô mai Gouda hun khói (100 g)
Natri – 290 mg;
Protein – 6 g;
Canxi – 14%;
Carbohydrate – 0 g;
Chất béo – 7 g;
Sắt – 0%;
Cholesterol – 200 mg;
Đường – 0 g;
Chất béo bão hòa – 5 g;
Vitamin A – 6%.
Mặc dù có vô số cuộc tranh luận về loại pho mát nào ngon hơn—tiệt trùng hay chưa tiệt trùng—nhưng đừng nghe theo ai cả. Cả hai đều là những loại pho mát tuyệt vời. Nếu bạn thấy một trong hai loại này trong cửa hàng, hãy tự tin mua nó.
Tuy nhiên, nếu bạn đang gặp vấn đề về cân nặng dư thừa, bạn không nên ăn quá nhiều phô mai Gouda, vì nó khá nhiều chất béo. Nếu bạn vẫn thèm Gouda, hãy chuyển sang phô mai hun khói, loại phô mai có hàm lượng chất béo thấp hơn đáng kể.
Để làm phô mai Gouda, sữa được lên men và đun nóng cho đến khi đông lại. Sau đó, sữa được đổ vào khuôn tròn để đông cứng thành hình tròn. Khi phô mai đã sẵn sàng, nó được phủ một lớp paraffin màu đỏ hoặc vàng. Lớp paraffin này giúp phô mai không bị khô. Phô mai có thể được bảo quản trong nhiều tuần sau khi làm, đôi khi thậm chí là một năm. Khi để lâu, nó sẽ phát triển hương vị đậm đà và hấp dẫn hơn.
Chính phủ Hà Lan cấm sử dụng sữa tươi trong sản xuất phô mai, yêu cầu sữa phải được tiệt trùng, nhưng một số nhà sản xuất vẫn vi phạm lệnh cấm này. Những nhà sản xuất phô mai như vậy tồn tại ở Úc, Israel, Brazil và một số quốc gia khác.
Vì phô mai Gouda có hàm lượng chất béo cao, nên nó rất thích hợp để làm mì Ý, bánh mì kẹp và các loại sốt phô mai. Phô mai Gouda có thể ăn nguyên miếng hoặc bào vụn. Có thể thêm các loại thảo mộc vào phô mai bào vụn, sau đó sử dụng theo hướng dẫn.
Những ai yêu thích phô mai mềm mịn, béo ngậy nhất định phải thử Gouda. Chắc chắn họ sẽ thích.
Đặc tính dinh dưỡng
Phô mai Gouda có thể được dùng trong salad, các món thịt hoặc bánh mì kẹp phô mai. Có lẽ bạn đang thắc mắc về lượng calo của nó. Dưới đây là số liệu về phô mai Gouda thông thường và phô mai Gouda hun khói.
Phô mai Gouda thông thường (100 g)Natri – 819 g;
Protein – 25 g;
Canxi – 700 mg;
Carbohydrate – 2g;
Chất béo – 27 g;
Sắt – 0,2 mg;
Cholesterol – 114 mg;
Đường – 2 g;
Chất béo bão hòa – 18 g;
Vitamin A – 563 IU.
Phô mai Gouda hun khói (100 g)Natri – 290 mg;
Protein – 6 g;
Canxi – 14%;
Carbohydrate – 0 g;
Chất béo – 7 g;
Sắt – 0%;
Cholesterol – 200 mg;
Đường – 0 g;
Chất béo bão hòa – 5 g;
Vitamin A – 6%.
Mặc dù có vô số cuộc tranh luận về loại pho mát nào ngon hơn—tiệt trùng hay chưa tiệt trùng—nhưng đừng nghe theo ai cả. Cả hai đều là những loại pho mát tuyệt vời. Nếu bạn thấy một trong hai loại này trong cửa hàng, hãy tự tin mua nó.
Tuy nhiên, nếu bạn đang gặp vấn đề về cân nặng dư thừa, bạn không nên ăn quá nhiều phô mai Gouda, vì nó khá nhiều chất béo. Nếu bạn vẫn thèm Gouda, hãy chuyển sang phô mai hun khói, loại phô mai có hàm lượng chất béo thấp hơn đáng kể.
Số phiếu: 1
Thể loại:
Các bài viết liên quan































