100 calo mỗi khẩu phần ăn


Số phiếu: 11

Tỷ lệ khẩu phần ăn của các loại thực phẩm chứa 100 calo dao động từ một thìa canh bơ đậu phộng đến 100 củ cải.


Cách chế biến - 100 calo mỗi khẩu phần

100 calo mỗi khẩu phần ăn

Bơ đậu phộng

1 muỗng canh = 100 calo

100 calo mỗi khẩu phần ăn

Củ cải

100 chiếc = 100 calo

100 calo mỗi khẩu phần ăn

Quả bơ

1/3 quả = 100 calo

100 calo mỗi khẩu phần ăn

bánh quy sô cô la chip

2 quả cỡ trung bình (đường kính khoảng 6 cm) = 100 calo

100 calo mỗi khẩu phần ăn

Tôm

13 con tôm lớn đã luộc chín = 100 calo

100 calo mỗi khẩu phần ăn

Quýt Clementine

3 miếng = 100 calo

100 calo mỗi khẩu phần ăn

Kẹo sô cô la không nhân

4,5 miếng (tổng cộng 20 g) = 100 calo

100 calo mỗi khẩu phần ăn

Hummus

4 muỗng canh hummus mua sẵn = 100 calo

100 calo mỗi khẩu phần ăn

Rau diếp xoăn

54 lá = 100 calo

100 calo mỗi khẩu phần ăn

Kẹo dẻo

4 phần lớn = 100 calo

100 calo mỗi khẩu phần ăn

Cà chua bi

33 miếng = 100 calo

100 calo mỗi khẩu phần ăn

Khoai tây chiên

12 miếng = 100 calo

100 calo mỗi khẩu phần ăn

Phô mai cheddar ít béo

2 viên (khoảng 30 gram mỗi viên) = 100 calo

100 calo mỗi khẩu phần ăn

Bỏng ngô

3,25 cốc bỏng ngô - 100 calo

100 calo mỗi khẩu phần ăn

Chuối

1 phần ăn cỡ vừa = 100 calo

100 calo mỗi khẩu phần ăn

Mâm xôi

100 quả mọng = 100 calo

100 calo mỗi khẩu phần ăn

Mơ khô

6 miếng = 100 calo

100 calo mỗi khẩu phần ăn

Ô liu đen

16 miếng = 100 calo

100 calo mỗi khẩu phần ăn

Đậu nành Edamame

17 miếng, đựng trong vỏ = 100 calo

100 calo mỗi khẩu phần ăn

Đậu bắp

43 miếng, hấp hoặc luộc = 100 calo

100 calo mỗi khẩu phần ăn

Quả sung khô

5 miếng = 100 calo

100 calo mỗi khẩu phần ăn

Hạt điều

15 nửa miếng chiên = 100 calo

100 calo mỗi khẩu phần ăn

Cần tây

16 cọng = 100 calo

100 calo mỗi khẩu phần ăn

Cà chua phơi khô

20 miếng = 100 calo

100 calo mỗi khẩu phần ăn

Bánh quy xoắn

21 miếng nhỏ, không muối = 100 calo

100 calo mỗi khẩu phần ăn

Măng tây

31 cọng = 100 calo

100 calo mỗi khẩu phần ăn

Khoai tây nướng

1 củ nhỏ (đường kính 5 đến 7 cm) = 100 calo

100 calo mỗi khẩu phần ăn

Cà rốt

28 củ cà rốt nhỏ = 100 calo

100 calo mỗi khẩu phần ăn

Cá mòi

4 miếng, đóng hộp ngâm dầu, đã chắt ráo dầu = 100 calo

100 calo mỗi khẩu phần ăn

nho khô không hạt

50 miếng = 100 calo

100 calo mỗi khẩu phần ăn

Đậu xanh

60 quả đậu sống = 100 calo

100 calo mỗi khẩu phần ăn

Việt quất

1,25 cốc quả mọng tươi = 100 calo

100 calo mỗi khẩu phần ăn

Mì penne nguyên hạt

34 miếng = 100 calo

100 calo mỗi khẩu phần ăn

Bông cải xanh

9 bông hoa nhỏ (dài 12,5 cm) = 100 calo

100 calo mỗi khẩu phần ăn

Hạnh nhân

2 muỗng canh hạnh nhân sống = 100 calo

100 calo mỗi khẩu phần ăn

Đậu đỏ

82 miếng, đóng hộp = 100 calo

100 calo mỗi khẩu phần ăn

Hạt bí ngô

2,5 muỗng canh = 100 calo

100 calo mỗi khẩu phần ăn

Tỏi

22 tép tỏi = 100 calo

100 calo mỗi khẩu phần ăn

cải Brussels

12 miếng, chưa chế biến = 100 calo

100 calo mỗi khẩu phần ăn

nho không hạt

33 miếng = 100 calo

100 calo mỗi khẩu phần ăn

Kẹo dẻo hình gấu

12 miếng = 100 calo




Thể loại:



Công thức tương tự




Chúng tôi khuyên bạn nên đọc

Đơn vị trọng lượng thực phẩm